chickenpox
chi
ˈʧɪ
chi
cken
kən
kēn
pox
ˌpɒks
poks

Định nghĩa và ý nghĩa của "chickenpox"trong tiếng Anh

Chickenpox
01

bệnh thủy đậu, trái rạ

a contagious disease that causes a mild fever and an itchy rash with blisters, primarily affects children 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng