chichi
chi
ˈʃi:
shi
chi
ʃi:
shi
peachypreachynietzsche

Định nghĩa và ý nghĩa của "chichi"trong tiếng Anh

Chichi
01

sự thanh lịch, phong cách

elegance by virtue of being fashionable 
chichi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02

người hợp thời trang, sành điệu

someone who dresses in a trendy fashionable way 
01

cầu kỳ hợp thời trang, có vẻ thời thượng

affectedly trendy and fashionable 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
chichiest
so sánh hơn
chichier
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng