chiasmus
Pronunciation
/tʃˈaɪəzməs/
chiasmi

Định nghĩa và ý nghĩa của "chiasmus"trong tiếng Anh

Chiasmus
01

phép đảo ngữ, một biện pháp tu từ trong đó các từ

a rhetorical figure in which words, grammatical structures or concepts are repeated in a reverse order in successive phrases
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chiasmi
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng