chianti
chian
ˈkiæn
kiān
ti
ti
ti
chanteychantyshantypantie

Định nghĩa và ý nghĩa của "Chianti"trong tiếng Anh

Chianti
01

một loại rượu vang đỏ làm từ nho Sangiovese trồng ở vùng Chianti của Tuscany, Ý

a type of red wine made from Sangiovese grapes grown in the Chianti region of Tuscany, Italy 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Chiantis
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng