chess game
chess
ʧɛs
ches
game
geɪm
geim
/tʃˈɛs ɡˈeɪm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chess game"trong tiếng Anh

Chess game
01

trò chơi cờ vua, ván cờ

a board game for two players who move their 16 pieces according to specific rules; the object is to checkmate the opponent's king
chess game definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chess games
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng