cherry tree
che
ˈʧɛ
che
rry
ri
ri
tree
tri:
tri
/tʃˈɛɹi tɹˈiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cherry tree"trong tiếng Anh

Cherry tree
01

cây anh đào, cây cherry

any of numerous trees and shrubs producing a small fleshy round fruit with a single hard stone; many also produce a valuable hardwood
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cherry trees
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng