to cherish
che
ˈʧɛ
che
rish
rɪʃ
rish
fairishpettishparrishbearish

Định nghĩa và ý nghĩa của "cherish"trong tiếng Anh

to cherish
01

trân trọng, yêu quý

to hold dear and deeply appreciate something or someone 
Transitive: to cherish sth
to cherish definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
cherish
ngôi thứ ba số ít
cherishes
hiện tại phân từ
cherishing
quá khứ đơn
cherished
quá khứ phân từ
cherished
Các ví dụ
The couple cherishes the memories of their honeymoon trip to the picturesque mountains. 

Cặp đôi trân trọng những kỷ niệm về chuyến đi tuần trăng mật đến những ngọn núi đẹp như tranh vẽ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng