Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to cherish
01
trân trọng, yêu quý
to hold dear and deeply appreciate something or someone
Transitive: to cherish sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
cherish
ngôi thứ ba số ít
cherishes
hiện tại phân từ
cherishing
quá khứ đơn
cherished
quá khứ phân từ
cherished
Các ví dụ
The couple cherishes the memories of their honeymoon trip to the picturesque mountains.
Cặp đôi trân trọng những kỷ niệm về chuyến đi tuần trăng mật đến những ngọn núi đẹp như tranh vẽ.
Cây Từ Vựng
cherished
cherish



























