checkbook
check
ˈʧɛk
chek
book
bʊk
book
chequebook
cheque book

Định nghĩa và ý nghĩa của "checkbook"trong tiếng Anh

Checkbook
01

sổ séc, sổ chi phiếu

a booklet of blank checks issued to a checking account holder 
checkbook definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
checkbooks

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

checkbook

check

+

book

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng