chat show
chat
ʧæt
chāt
show
ʃəʊ
shew

Định nghĩa và ý nghĩa của "chat show"trong tiếng Anh

Chat show
01

chương trình trò chuyện, talk show

a program where a host talks to famous people and experts about different topics, often with audience participation 
Dialectbritish flagBritish
talk showamerican flagAmerican
chat show definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chat shows
Các ví dụ
She loves watching her favorite chat show every evening to see what celebrities have to say. 

Cô ấy thích xem chương trình trò chuyện yêu thích của mình mỗi tối để xem những người nổi tiếng nói gì.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng