Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chat room
01
phòng trò chuyện, diễn đàn trò chuyện
a place on the Internet where people can communicate with one another and talk about a specific topic
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chat rooms
Các ví dụ
During the event, the organizers set up a chat room for attendees to ask questions.
Trong sự kiện, các nhà tổ chức đã thiết lập một phòng trò chuyện để người tham dự có thể đặt câu hỏi.



























