Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chat room
01
phòng trò chuyện, diễn đàn trò chuyện
a place on the Internet where people can communicate with one another and talk about a specific topic
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
chat rooms
Các ví dụ
I spent the evening chatting with friends in an online chat room.
Tôi đã dành buổi tối trò chuyện với bạn bè trong một phòng chat trực tuyến.



























