chastity
chas
ˈʧæs
chās
ti
ty
ti
ti
/t‍ʃˈɑːstɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chastity"trong tiếng Anh

Chastity
01

sự trinh tiết

the religious vow of never having any sexual relations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

trinh tiết

the state of not having sexual relations out of marriage
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng