Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chary
01
thận trọng, dè dặt
afraid and cautious of the possible outcomes of an action, thus reluctant to take risks or action
Các ví dụ
The team was chary of adopting the untested technology in their critical systems.
Nhóm đã thận trọng khi áp dụng công nghệ chưa được kiểm tra vào các hệ thống quan trọng của họ.
Cây Từ Vựng
charily
chariness
chary



























