Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aerosol bomb
01
bình xịt khí dung, bình phun khí dung
a dispenser that holds a substance under pressure and that can release it as a fine spray (usually by means of a propellant gas)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
aerosol bombs
02
bom khí dung, bom nhiên liệu-không khí
a bomb that uses a fuel-air explosive



























