charley-horse
Pronunciation
/tʃˈɑːɹlɪhˈɔːɹs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "charley-horse"trong tiếng Anh

Charley-horse
01

chuột rút cơ bắp, co thắt cơ bắp

a muscular cramp (especially in the thigh or calf) following vigorous exercise
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
charley-horses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng