chanty
chan
ˈʧɑ:n
chaan
ty
ti
ti
cantychantrychattychancy

Định nghĩa và ý nghĩa của "chanty"trong tiếng Anh

Chanty
01

bài hát của thủy thủ, điệu hát thủy thủ

a rhythmic song that sailors used to sing in the past while working together 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chanties
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng