Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Change of mind
01
sự thay đổi quyết định, sự đổi ý
a decision to reverse an earlier decision
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
changes of mind
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự thay đổi quyết định, sự đổi ý