Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chandelier
01
đèn chùm, đèn treo trần
a decorative light fixture that hangs from the ceiling and usually has multiple branches or arms for holding lights
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chandeliers
Các ví dụ
The grand ballroom was illuminated by a magnificent crystal chandelier that sparkled like a thousand stars.
Phòng khiêu vũ lớn được chiếu sáng bởi một đèn chùm pha lê lộng lẫy lấp lánh như ngàn sao.



























