chamois
chamo
ˈʃæm
shām
is
wɑ:
vaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "chamois"trong tiếng Anh

Chamois
01

sơn dương, dê rừng

a wild goat-like mammal with short curved horns native to mountains of Eurasia 
chamois definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chamois
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng