to chalk up
chalk
ʧɔ:k
chawk
up
ʌp
ap

Định nghĩa và ý nghĩa của "chalk up"trong tiếng Anh

to chalk up
01

ghi điểm, tính điểm

keep score, as in games 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
chalk
thì hiện tại
chalk up
ngôi thứ ba số ít
chalks up
hiện tại phân từ
chalking up
quá khứ đơn
chalked up
quá khứ phân từ
chalked up
02

tích lũy như một khoản nợ, ghi lại như một khoản nợ

accumulate as a debt 
03

ghi lại, ghi nhận

to accomplish something noteworthy 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng