chain stitch
Pronunciation
/tʃˈeɪn stˈɪtʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chain stitch"trong tiếng Anh

Chain stitch
01

mũi thêu chuỗi, đường thêu kiểu xích

a type of embroidery stitch that involves creating a series of looped stitches that form a chain-like pattern
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chain stitches
02

mũi móc xích, mũi đan xích

the most basic of all crochet stitches made by pulling a loop of yarn through another loop
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng