Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cha-cha-cha
01
cha-cha-cha, một điệu nhảy Latinh Mỹ sôi động được biết đến với những bước nhanh
a lively Latin American dance known for its quick steps, syncopated rhythms, and playful hip movements, often performed by couples
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cha-cha-chas
Các ví dụ
They danced the cha-cha-cha at the party.
Họ đã nhảy điệu cha-cha-cha tại bữa tiệc.



























