cereal bowl
ce
ˈsɪə
sie
real
riəl
riēl
bowl
bəʊl
bewl

Định nghĩa và ý nghĩa của "cereal bowl"trong tiếng Anh

Cereal bowl
01

bát ngũ cốc, tô ngũ cốc

a small to medium-sized bowl, typically made of ceramic or plastic, used for serving breakfast cereals 
cereal bowl definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cereal bowls
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng