ceramics
ce
si
ra
ˈræ
mics
mɪks
miks
dynamicsaerodynamicshemodynamicsastrodynamics

Định nghĩa và ý nghĩa của "ceramics"trong tiếng Anh

Ceramics
01

gốm sứ

the process or art of making objects out of clay that are heated to become resistant 
ceramics definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She studied ceramics in college and now creates beautiful pottery in her studio. 

Cô ấy đã học gốm sứ ở đại học và bây giờ tạo ra những tác phẩm gốm đẹp trong xưởng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng