Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Centurion
01
centurion, sĩ quan La Mã
a professional soldier in the Roman army who commanded 100 men
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
centurions
Các ví dụ
Centurions held considerable authority among the ranks and were the backbone of Roman military leadership.
Centurion nắm giữ quyền lực đáng kể trong hàng ngũ và là xương sống của lãnh đạo quân sự La Mã.



























