advisement
ad
əd
ēd
vise
ˈvaɪz
vaiz
ment
mənt
mēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "advisement"trong tiếng Anh

Advisement
01

sự xem xét, sự cân nhắc

the act of considering something, such as an idea, request, suggestion, etc. thoroughly 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng