advisement
Pronunciation
/ədˈvaɪzmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "advisement"trong tiếng Anh

Advisement
01

sự xem xét, sự cân nhắc

the act of considering something, such as an idea, request, suggestion, etc. thoroughly
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng