Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Advisement
01
sự xem xét, sự cân nhắc
the act of considering something, such as an idea, request, suggestion, etc. thoroughly
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























