Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
centigrade
01
bách phân, Celsius
related to or using a temperature scale on which water boils at 100° and freezes at 0°
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The weather reached 40 degrees centigrade today.
Thời tiết đạt 40 độ C hôm nay.



























