center punch
Pronunciation
/sˈɛntɚ pˈʌntʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "center punch"trong tiếng Anh

Center punch
01

mũi đột tâm, dụng cụ đánh dấu tâm

a striking tool used to create small, controlled indentations or marks on a workpiece to serve as reference points for drilling or other operations
center punch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
center punches
to center punch
01

đục lỗ định tâm, đánh dấu bằng mũi đục

make a small hole in something as a guide for a drill
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
center punch
ngôi thứ ba số ít
center punches
hiện tại phân từ
center punching
quá khứ đơn
center punched
quá khứ phân từ
center punched
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng