advice
ad
əd
ēd
vice
ˈvaɪs
vais
advise

Định nghĩa và ý nghĩa của "advice"trong tiếng Anh

Advice
01

lời khuyên, sự tư vấn

a suggestion or an opinion that is given with regard to making the best decision in a specific situation 
advice definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She sought her grandmother's advice before making a major career decision. 

Cô ấy đã tìm kiếm lời khuyên của bà mình trước khi đưa ra quyết định quan trọng về sự nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng