Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xi măng
Đội xây dựng đổ xi măng vào các rãnh móng, bắt đầu quá trình xây dựng ngôi nhà mới.
bê tông, mặt đường bê tông
Những đứa trẻ chơi trên xi măng bên ngoài trường học.
xi măng, chất kết dính
Epoxy hoạt động như một chất kết dính mạnh cho các bộ phận kim loại.
xi măng, xi măng răng
Nha sĩ đã kiểm tra xi măng xung quanh răng hàm.
xi măng nha khoa, chất trám răng
Nha sĩ đã áp dụng một xi măng nha khoa để bịt kín lỗ sâu.
gắn chặt, dán
Người thợ nề sẽ gắn kết những viên gạch lại với nhau để xây một bức tường vững chắc.
củng cố, làm vững chắc
Việc hoàn thành dự án thành công đã giúp củng cố mối quan hệ đối tác của chúng tôi với khách hàng.
trát xi măng, phủ bê tông
Các công nhân đã trát xi măng lối đi để tạo bề mặt nhẵn cho xe cộ.



























