cedilla
Pronunciation
/sɛdˈɪlə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cedilla"trong tiếng Anh

Cedilla
01

dấu móc dưới, dấu phụ hình móc nhỏ đặt dưới chữ 'c'

the mark that appears as a small hook put under the letter 'c' indicating that it has a /s/ sound, rather than a /k/ sound
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cedillas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng