Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adventurous
01
phiêu lưu, táo bạo
(of a person) eager to try new ideas, exciting things, and take risks
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most adventurous
so sánh hơn
more adventurous
có thể phân cấp
Các ví dụ
She's an adventurous traveler, always seeking out new destinations and immersive cultural experiences.
Cô ấy là một du khách phiêu lưu, luôn tìm kiếm những điểm đến mới và trải nghiệm văn hóa đắm chìm.
02
phiêu lưu, mạo hiểm
involving exciting or novel experiences that may include danger
Các ví dụ
They planned an adventurous trip through the jungle.
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi phiêu lưu xuyên qua rừng rậm.
Cây Từ Vựng
adventurousness
unadventurous
adventurous
adventure



























