Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adventurous
01
phiêu lưu, táo bạo
(of a person) eager to try new ideas, exciting things, and take risks
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most adventurous
so sánh hơn
more adventurous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The adventurous foodie loves to sample exotic cuisines and daring flavor combinations.
Người sành ăn phiêu lưu thích nếm thử các món ăn kỳ lạ và những kết hợp hương vị táo bạo.
02
phiêu lưu, mạo hiểm
involving exciting or novel experiences that may include danger
Các ví dụ
It was an adventurous route with steep cliffs.
Đó là một tuyến đường phiêu lưu với những vách đá dốc.
Cây Từ Vựng
adventurousness
unadventurous
adventurous
adventure



























