Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to cavort
01
nhảy nhót, nô đùa
to prance or frolic around in a lively and playful manner
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
cavort
ngôi thứ ba số ít
cavorts
hiện tại phân từ
cavorting
quá khứ đơn
cavorted
quá khứ phân từ
cavorted
Các ví dụ
Tomorrow, the puppies will cavort in the yard, chasing after each other with boundless energy.
Ngày mai, những chú cún con sẽ nô đùa trong sân, đuổi nhau với năng lượng vô biên.



























