Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
causative
01
nguyên nhân, chịu trách nhiệm
being the reason behind the occurrence of something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The doctor explained that smoking is a causative factor in many respiratory diseases.
Bác sĩ giải thích rằng hút thuốc là một yếu tố gây ra nhiều bệnh về đường hô hấp.



























