Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Catheter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
catheters
Các ví dụ
The doctor inserted a catheter to drain urine from the patient's bladder.
Bác sĩ đã đặt một ống thông để dẫn nước tiểu từ bàng quang của bệnh nhân.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
catheterize
catheter



























