Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
ca
the
ter
/ˈkæ.θə.tɜr/
or /kā.thē.tēr/
syllabuses
letters
ca
ˈkæ
kā
the
θə
thē
ter
tɜr
tēr
/kˈæθɛtɐ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "catheter"trong tiếng Anh
Catheter
DANH TỪ
01
ống thông
, ống thông tiểu
a flexible tube inserted into one's bladder, to drain and collect urine
Các ví dụ
The
catheter
was left in place to monitor the patient's urine output following surgery.
Ống thông
được để lại tại chỗ để theo dõi lượng nước tiểu của bệnh nhân sau phẫu thuật.
Cây Từ Vựng
catheter
ize
catheter
@langeek.co
Từ Gần
cathedral
cathay
cathartic
catharsis
catgut
catheterize
cathode
cathode-ray tube
catholic
catholicism
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App