cathay
cat
kæt
kāt
hay
heɪ
hei
fiancehoorayflambesleigh

Định nghĩa và ý nghĩa của "cathay"trong tiếng Anh

Cathay
01

Cathay, Trung Quốc

a communist nation that covers a vast territory in eastern Asia; the most populous country in the world 
cathay definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng