catafalque
ca
ˈkæ
ta
falque
fælk
fālk

Định nghĩa và ý nghĩa của "catafalque"trong tiếng Anh

Catafalque
01

bệ đặt quan tài, bục tang lễ

a decorated platform on which a coffin is placed during a funeral 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
catafalques
Các ví dụ
The coffin rested on a catafalque in the cathedral. 

Quan tài được đặt trên một bệ tang lễ trong nhà thờ lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng