Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Catafalque
01
bệ đặt quan tài, bục tang lễ
a decorated platform on which a coffin is placed during a funeral
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
catafalques
Các ví dụ
The coffin rested on a catafalque in the cathedral.
Quan tài được đặt trên một bệ tang lễ trong nhà thờ lớn.



























