Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Casualty
01
nạn nhân, người bị thương
someone who is killed or wounded during a war or an accident
Các ví dụ
The military operation was deemed successful, but the casualty report revealed a heartbreaking loss of life among both soldiers and innocent bystanders.
Chiến dịch quân sự được coi là thành công, nhưng báo cáo thương vong tiết lộ một sự mất mát đau lòng về sinh mạng giữa các binh sĩ và người qua đường vô tội.
02
nạn nhân, người bị thương nặng
an accident that is deadly or injures one terribly
03
nạn nhân, tổn thất
a person or a thing that is badly affected when an incident occurs
04
nạn nhân, tổn thất
someone injured or killed or captured or missing in a military engagement



























