to cast out
cast
kɑ:st
kaast
out
aʊt
awt

Định nghĩa và ý nghĩa của "cast out"trong tiếng Anh

to cast out
01

ném đi, đuổi đi

throw or cast away 
to cast out definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
cast
thì hiện tại
cast out
ngôi thứ ba số ít
casts out
hiện tại phân từ
casting out
quá khứ đơn
cast out
quá khứ phân từ
cast out
02

trục xuất, đuổi đi

expel from a community or group 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng