Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
cast
out
/kæst aʊt/
or /kāst awt/
syllabuses
letters
cast
kæst
kāst
out
aʊt
awt
/kˈast ˈaʊt/
Verb (2)
Định nghĩa và ý nghĩa của "cast out"trong tiếng Anh
to cast out
ĐỘNG TỪ
01
ném đi
, đuổi đi
throw or cast away
02
trục xuất
, đuổi đi
expel from a community or group
@langeek.co
Từ Gần
cast on
cast off
cast iron
cast doubt on
cast beyond the moon
cast paper
cast pearls before swine
cast-iron
cast-iron stomach
castanets
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App