Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to cast out
01
ném đi, đuổi đi
throw or cast away
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
cast
thì hiện tại
cast out
ngôi thứ ba số ít
casts out
hiện tại phân từ
casting out
quá khứ đơn
cast out
quá khứ phân từ
cast out
02
trục xuất, đuổi đi
expel from a community or group



























