cashew nut
ca
ˈkæ
shew
ʃu:
shoo
nut
nʌt
nat

Định nghĩa và ý nghĩa của "cashew nut"trong tiếng Anh

Cashew nut
01

hạt điều, điều

kidney-shaped nut edible only when roasted 
cashew nut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
cashew nuts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng