Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cash flow
Các ví dụ
During periods of economic uncertainty, businesses often focus on maintaining a healthy cash flow to enhance financial resilience.
Trong thời kỳ kinh tế không chắc chắn, các doanh nghiệp thường tập trung vào việc duy trì dòng tiền lành mạnh để tăng cường khả năng phục hồi tài chính.



























