cash flow
Pronunciation
/kˈæʃ flˈoʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cash flow"trong tiếng Anh

Cash flow
01

dòng tiền, luồng tiền mặt

the movement of money in and out of a business or financial system, indicating its liquidity and financial well-being
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
During periods of economic uncertainty, businesses often focus on maintaining a healthy cash flow to enhance financial resilience.
Trong thời kỳ kinh tế không chắc chắn, các doanh nghiệp thường tập trung vào việc duy trì dòng tiền lành mạnh để tăng cường khả năng phục hồi tài chính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng