Carve up
volume
British pronunciation/kˈɑːv ˈʌp/
American pronunciation/kˈɑːɹv ˈʌp/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "carve up"

to carve up
01

chia ra, cắt nhỏ

separate into parts or portions
to carve up definition and meaning

word family

carve up

carve up

Verb
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store