Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cartwheel
01
bánh xe, bánh xe ngang
an acrobatic movement in which the body rotates sideways, with arms and legs extended
Các ví dụ
She executed a cartwheel to show off her agility.
Cô ấy thực hiện một bánh xe để thể hiện sự nhanh nhẹn của mình.
02
bánh xe ngựa, bánh xe bò
a wheel with wooden spokes and a metal rim, typically used on carts
Các ví dụ
The cartwheel creaked as it rolled over the cobblestones.
Bánh xe bò kêu cót két khi lăn trên đá cuội.
03
đồng đô la bạc, đồng xu một đô la
a silver dollar
Slang
Các ví dụ
Cartwheels were widely used in the 18th century.
Đồng đô la bạc được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 18.
to cartwheel
01
lộn nhào bên, thực hiện động tác lộn bên
to perform a gymnastic move involving rolling the body sideways in a full circle, typically with arms and legs extended
Các ví dụ
After scoring the winning goal, the soccer player could n't contain his joy and cartwheeled in celebration.
Sau khi ghi bàn thắng quyết định, cầu thủ bóng đá không thể kiềm chế niềm vui và đã thực hiện một cú lộn ngang để ăn mừng.
Cây Từ Vựng
cartwheel
cart
wheel



























