carriage dog
ca
ˈkæ
rriage
rɪʤ
rij
dog
dɒg
dog

Định nghĩa và ý nghĩa của "carriage dog"trong tiếng Anh

Carriage dog
01

chó kéo xe, chó đốm

a large breed having a smooth white coat with black or brown spots; originated in Dalmatia 
carriage dog definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
carriage dogs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng