Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
carelessly
01
một cách bất cẩn, thiếu cẩn thận
in a manner that lacks enough care or attention
Các ví dụ
The painter worked carelessly, leaving splatters of paint on the floor.
Người họa sĩ làm việc cẩu thả, để lại những vết sơn trên sàn nhà.
02
một cách vô tư, một cách thờ ơ
in a relaxed, effortless, or unconcerned manner
Các ví dụ
The actor spoke carelessly, as if none of it mattered.
Diễn viên nói một cách bất cẩn, như thể không có gì quan trọng.
Cây Từ Vựng
carelessly
careless
care



























