capuchin
ca
ˈkæ
pu
pjʊ
pyoo
chin
ʃɪn
shin
catechin

Định nghĩa và ý nghĩa của "capuchin"trong tiếng Anh

Capuchin
01

khỉ mào

a type of primate known for its distinctive appearance, including a tuft of hair on its head 
capuchin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
capuchins
02

mũ trùm đầu, áo choàng có mũ trùm

a type of hood or hooded cloak, often made of wool or fur, that was popular in Europe during the 16th and 17th centuries 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng