capstone
cap
ˈkæp
kāp
stone
ˌstoʊn
stown
/kˈæpstə‍ʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "capstone"trong tiếng Anh

Capstone
01

đá góc, viên đá hoàn thiện

the final, crowning stone or element placed at the top of a structure, often symbolizing completion or achievement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
capstones
02

đỉnh cao, thành tựu lớn nhất

a person's greatest achievement or the best part of something
Dialectamerican flagAmerican
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng