Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Capstone
01
đá góc, viên đá hoàn thiện
the final, crowning stone or element placed at the top of a structure, often symbolizing completion or achievement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
capstones
02
đỉnh cao, thành tựu lớn nhất
a person's greatest achievement or the best part of something
Dialect
American
Cây Từ Vựng
capstone
cap
stone



























