adulation
a
ˌæ
ā
du
ʤə
la
ˈleɪ
lei
tion
ʃən
shēn
/ˌædjʊlˈe‍ɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "adulation"trong tiếng Anh

Adulation
01

sự tôn sùng, sùng bái cá nhân

excessive and sometimes insincere praise for someone, often to the point of worship
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His adulation for the rock band knew no bounds; he collected every album, attended every concert, and even named his pet after the lead singer.
Sự tôn sùng của anh ấy dành cho ban nhạc rock không có giới hạn; anh ấy sưu tầm mọi album, tham dự mọi buổi hòa nhạc và thậm chí đặt tên thú cưng của mình theo tên ca sĩ chính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng