Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Adrenaline
Các ví dụ
The adrenaline surge during the roller coaster ride left her breathless and exhilarated.
Sự tăng vọt adrenaline trong chuyến đi tàu lượn siêu tốc khiến cô ấy hết hồn và phấn khích.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển