capability
ca
ˌkeɪ
kei
pa
bi
ˈbɪ
bi
li
ty
ti
ti
amiabilityvolatilitylegibilitysolubility

Định nghĩa và ý nghĩa của "capability"trong tiếng Anh

Capability
01

khả năng, năng lực

the ability or potential of doing something or achieving a certain goal 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
capabilities
Các ví dụ
The new software has the capability to process large amounts of data. 

Phần mềm mới có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu.

02

khả năng, năng lực

an aptitude that may be developed 
03

khả năng, tính nhạy cảm

the susceptibility of something to a particular treatment 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng