Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Capability
01
khả năng, năng lực
the ability or potential of doing something or achieving a certain goal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
capabilities
Các ví dụ
She demonstrated her capability by completing the task ahead of schedule.
Cô ấy đã chứng tỏ khả năng của mình bằng cách hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.
02
khả năng, năng lực
an aptitude that may be developed
03
khả năng, tính nhạy cảm
the susceptibility of something to a particular treatment
Cây Từ Vựng
incapability
capability
capable



























